ĐÀO TẠO ĐÀN TAM THẬP LỤC,
MỘT NHẠC CỤ TRUYỀN THỐNG ĐỘC ĐÁO
Tác giả: Trung tá, ThS Nguyễn Bích Thủy
Đơn vị công tác: Trường Đại học Văn hóa Nghệ thuật Quân đội
Tóm tắt: Trong kho tàng các nhạc cụ dân tộc Việt Nam, đàn Tam Thập Lục là một nhạc cụ truyền thống có khả năng độc tấu và trình diễn với nhiều loại hình nghệ thuật khác nhau, đóng vai trò là nhạc cụ quan trọng trong các dàn nhạc dân tộc và sân khấu nghệ thuật truyền thống. Những năm qua, đàn Tam Thập Lục đã góp phần cùng các nghệ sĩ, giảng viên trong trong và ngoài các đơn vị đào tạo âm nhạc, những người tâm huyết với nghề đã gặt hái được nhiều thành công trong công tác giảng dạy cũng như biểu diễn.
Từ khóa: Nhạc cụ, truyền thống, âm nhạc, Tam Thập Lục, Việt Nam.
*Sơ lược nguồn gốc và sự ra đời
Tam Thập Lục theo tiếng Hán Việt có nghĩa là 36 dây. Trong tác phẩm “Âm nhạc truyền thống Việt Nam”, Giáo sư Trần Văn Khê đã viết “Đàn 36 dây ở Việt Nam có nhiều tên gọi khác nhau, Cánh Nguyệt, Dương Cầm, Đả Cầm, Tam thập lục, Đàn Bướm”. Tại Việt Nam, đàn Tam Thập Lục được sử dụng rộng rãi trong các dàn nhạc truyền thống như dàn nhạc tài tử Nam Bộ, nhạc lễ cung đình, nhạc dân tộc cải biên và các chương trình nghệ thuật chuyên nghiệp. Loại đàn này có âm sắc trong trẻo, vang vọng, dễ truyền cảm xúc và thường được ví như “tiếng mưa rơi trên lá” do tính chất ngân vang và dày đặc về âm thanh.
Cho đến nay, còn nhiều tranh cãi về nguồn gốc của cây đàn, nhưng theo Giáo sư – Tiến sĩ Tô Vũ, vào khoảng thập niên 30 của thế kỷ XX, một người Hoa ở Chợ Lớn (Sài Gòn) tên là Trần Phềnh đã mang cây đàn Yangqin từ Trung Quốc sang Việt Nam. Ông là người mê nhạc và đã dùng cây đàn này trong các ban nhạc của người Hoa ở Chợ Lớn. Đến năm 1962, ở miền Bắc, đoàn Ca Múa Trung ương (nay là Nhà hát Ca Múa nhạc Việt Nam), trong một lần sang Trung Quốc biểu diễn, các nghệ sĩ nước bạn tặng cho một cây đàn Yangqin (loại to), lúc đó ở Hà Nội người đầu tiên biết sử dụng cây đàn này là nhạc sĩ Nguyễn Văn Thương, sau này ông hướng dẫn lại cho nghệ sĩ Kim Anh (diễn viên của đoàn). Sau một thời gian, , người sử dụng thấy đàn vừa to, vừa nặng, khó vận chuyển, không phù hợp với hoàn cảnh chiến tranh lúc bấy giờ, nên lãnh đạo đoàn Ca Múa Trung ương cử một nhóm nghệ sĩ của đoàn tiến hành việc nghiên cứu cải tiến cho phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam. Nhóm nghiên cứu đã cải tiến thành công từ đàn ngũ cung của Trung Quốc sang đàn bán cung của Việt Nam (Chromatic) vừa gọn, nhẹ và đó là đàn Tam Thập Lục ngày nay.
*Cấu tạo và chức năng âm nhạc
Hình dáng Đàn Tam Thập Lục là hình thang, cạnh nhỏ hướng ra ngoài với chiều dài từ 65cm – 75cm, cạnh lớn hướng vào người sử dụng và dài khoảng 120 cm – 130 cm, hai cạnh bên 65cm – 75cm. Mặt đàn hơi cong và được gắn các ngựa đàn để nâng dây đàn.Dây đàn phổ biến bằng kim loại như sắt, đồng, thường được đánh bằng hai que tre mỏng, dài khoảng 30 cm – 35 cm.

Đàn Tam Thập Lục có các bộ phận sau: Thân đàn; Mặt đàn; Ngựa đàn; Con lăn; Móc dây; Dây đàn; Trục đàn; Que đàn. Đàn được phân loại là nhạc cụ họ dây, chi gõ, có hộp cộng hưởng hình thang. Người đánh đàn sử dụng 2 que gõ bằng tre có mấu ở đầu được gắn cao su mỏng. Tiếng đàn to, vang, khả năng diễn tấu phong phú.
Âm vực có hệ thống hàng âm bán cung (chromatic), tương đối rộng (hơn ba quãng tám), với sự cải tiến sắp xếp hàng âm bán cung như hiện nay, đàn Tam Thập Lục rất thuận lợi cho việc chuyển điệu trong đệm hoặc diễn tấu những tác phẩm âm nhạc phương Tây. Có thể chia đàn ra 3 khoảng âm: Khoảng âm trầm, cho tiếng đàn ấm áp, biểu hiện sự trầm tĩnh; Khoảng âm giữa, là khoảng âm có tiếng vang tốt nhất, với tiếng đàn trong, vang đều, diễn tả tình cảm vui tươi, linh hoạt; Khoảng âm cao, cho tiếng đàn sáng, nhưng hơi đoản tiếng. Trong các dàn nhạc dân tộc, đàn Tam Thập Lục thường đảm nhận vai trò bè phụ, trang trí giai điệu hoặc nhấn nhá tiết tấu. Tuy nhiên, trong các bản độc tấu hoặc hòa tấu hiện đại, nó hoàn toàn có thể trở thành nhạc cụ trung tâm với kỹ thuật diễn tấu phong phú và biểu cảm.
*Thực trạng trong đào tạo
Trong hệ thống nhạc cụ truyền thống Việt Nam, đàn Tam Thập Lục giữ vai trò độc đáo và quan trọng, vừa là nhạc cụ độc tấu, hòa tấu, vừa giữ nhịp điệu và âm sắc cho dàn nhạc. Tuy nhiên, trong thực tế, số lượng người theo học cây đàn này không nhiều so với các loại nhạc cụ khác, do tính đặc thù và yêu cầu kỹ thuật cao. Một số khó khăn có thể kể đến:
– Chương trình chưa thật sự thích ứng với nhu cầu của người dạy và người học, người học phải học nhiều môn khác nhau như lý luận âm nhạc, nhạc cụ phụ, kỹ năng sư phạm…, nên thời gian dành cho luyện tập Tam Thập Lục bị chia nhỏ.
– Giáo trình chuyên biệt hạn chế: Hiện tại, giáo trình đàn Tam Thập Lục đã và đang được củng cố, biên soạn, in ấn, nhưng vẫn chưa đầy đủ, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm cá nhân của giảng viên hoặc các tài liệu nước ngoài, thiếu hệ thống tài liệu giảng dạy bài bản phù hợp với sinh viên Việt Nam.
– Người học từ các vùng sâu, vùng xa, độ tuổi khác nhau… nên cũng ảnh hưởng không nhỏ đến tư duy, sự hiểu và nắm bắt với kỹ thuật, kỹ năng của đàn.
Dù gặp nhiều khó khăn trong công tác đào tạo, đàn Tam Thập Lục vẫn đạt được nhiều kết quả tích cực. Không ít người học khi mới tiếp xúc với đàn Tam Thập Lục đã cảm thấy lo ngại bởi tính kỹ thuật cao và yêu cầu tinh tế trong biểu cảm. Tuy nhiên, với sự tận tâm của giảng viên và nỗ lực cá nhân, nhiều người đã vượt qua được rào cản ban đầu, đạt đến trình độ chuyên nghiệp. Các thế hệ học viên, sinh viên học đàn Tam Thập Lục tại các cơ sở đào tạo trong cả nước đã và đang góp phần xây dựng nên một lực lượng nghệ sĩ biểu diễn nhạc cụ truyền thống có chất lượng, phục vụ tốt cho các đơn vị nghệ thuật, các tổ chức biểu diễn trong và ngoài nước:
– Nhiều học sinh, sinh viên đạt giải cao trong các cuộc thi nghệ thuật chuyên nghiệp cấp Bộ, cấp nhà nước.
– Đội ngũ giảng viên có trình độ chuyên môn cao, nhiều người từng tu nghiệp tại nước ngoài, luôn nỗ lực đổi mới phương pháp giảng dạy.
– Các buổi thực hành biểu diễn được tổ chức thường xuyên, giúp sinh viên cọ xát thực tế, rèn luyện kỹ năng sân khấu.
Trong quá trình đào tạo nghệ sĩ biểu diễn nhạc cụ truyền thống, đàn Tam Thập Lục giữ một vị trí quan trọng về mặt nghệ thuật và giá trị văn hóa. Mặc dù gặp nhiều khó khăn về số lượng người học, thời gian, giáo trình tài liệu, nhưng công tác đào tạo vẫn đạt được nhiều thành tựu đáng ghi nhận. Sau khi ra trường, nhiều cựu sinh viên đã trở thành giảng viên, nghệ sĩ biểu diễn tại các đơn vị như: Nhà hát Ca múa nhạc Quân đội, Đoàn Văn công các Quân khu, các trường nghệ thuật địa phương… Một số khác còn tích cực nghiên cứu, sáng tác, cải tiến kỹ thuật biểu diễn, đóng góp vào kho tàng lý luận và thực hành âm nhạc dân tộc. Một số nghệ sĩ đã biểu diễn đàn Tam Thập Lục trong các liên hoan quốc tế, mang âm sắc Việt Nam đến với bạn bè thế giới. Qua đó, đàn Tam Thập Lục không chỉ là một nhạc cụ truyền thống, mà còn là biểu tượng của bản sắc văn hóa Việt Nam trong giao lưu quốc tế.
Qua bài viết, phần nào ta thấy được đàn Tam Thập Lục không chỉ là một nhạc cụ độc đáo với âm thanh trong trẻo, vang vọng mà còn có một chỗ đứng quan trọng trong các dàn nhạc dân tộc và sân khấu nghệ thuật truyền thống Việt Nam. Việc đào tạo và bảo tồn loại nhạc cụ này đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc gìn giữ bản sắc âm nhạc truyền thống giữa dòng chảy hiện đại hóa. Đào tạo đàn Tam Thập Lục không chỉ đơn thuần là truyền đạt kỹ thuật chơi nhạc mà còn là quá trình nuôi dưỡng tâm hồn, khơi dậy niềm tự hào dân tộc và ý thức gìn giữ di sản văn hóa phi vật thể. Trong bối cảnh hội nhập ngày nay, việc đầu tư đúng mức cho công tác giảng dạy, phát triển đội ngũ nghệ sĩ và nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của đàn Tam Thập Lục sẽ góp phần quan trọng đưa nhạc cụ này đến gần hơn với công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ, đảm bảo sự trường tồn và phát triển bền vững của một phần tinh hoa âm nhạc dân tộc, phát huy âm nhạc truyền thống Việt Nam trong thời đại hội nhập.






